Module LED Lampro LC10PO Outdoor – Giải Pháp Màn Hình LED Ngoài Trời Chuẩn Mực
Trình chiếu hình ảnh ngoài trời luôn đòi hỏi các thiết bị hiển thị phải có độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết vượt trội cùng hiệu năng hoạt động ổn định. Module LED Lampro LC10PO Outdoor chính là câu trả lời hoàn hảo cho mọi dự án của bạn. Thuộc dòng LC Series với slogan ấn tượng “LED Display Light Everywhere”, sản phẩm kế thừa tinh hoa công nghệ từ nhà sản xuất Lampro (thành viên tập đoàn Unilumin), mang đến trải nghiệm thị giác xuất sắc.

I. Các Tính Năng Nổi Bật Của Module LED Lampro LC10PO Outdoor
- Kích thước chuẩn vạn năng: Thiết kế module đạt kích thước phổ thông 320x160mm, tối ưu hóa việc lắp đặt và bảo trì.
- Vỏ đáy vân kết cấu đặc biệt: Thiết kế mặt dưới (bottom case) dạng vân kết cấu giúp tăng cường độ cứng cáp và nâng cao tính thẩm mỹ ngoại quan.
- Bóng LED cấp bảo vệ cao: Sử dụng hệ thống bóng LED chất lượng cao, mang lại khả năng bảo vệ ưu việt trước môi trường.
- Mạch PCB thế hệ mới: Thiết kế bo mạch PCB hoàn toàn mới, nâng cao độ tin cậy và tính ổn định khi truyền dẫn tín hiệu.
- Chống nước bề mặt trước: Mặt trước được đổ keo bảo vệ chuyên dụng, giúp chống nước và chống ẩm toàn diện cho môi trường outdoor.
- Độ sáng cao & Tản nhiệt ưu việt: Giúp màn hình hiển thị rõ nét ngay cả dưới ánh nắng gay gắt, đồng thời hệ thống tản nhiệt tốt giúp kéo dài tuổi thọ.
- Tần số làm mới và mức xám cao: Mang lại trải nghiệm thị giác mượt mà, hình ảnh không bị sọc hay nhấp nháy khi ghi hình.
- Khả năng tương thích tuyệt vời: Dễ dàng thay thế đồng bộ cho các dòng module outdoor từ P2.5 đến P8 trong cùng một Series.
- Hỗ trợ góc vát 45° (*): Linh hoạt cho các thiết kế màn hình góc vuông hoặc khối kiến trúc hiển thị đặc biệt.
- Tùy biến cho môi trường đặc thù (*): Đối với các khu vực ven biển, môi trường nhiệt độ cực thấp hoặc độ ẩm quá cao, hãng hỗ trợ cấu hình đặt riêng để thích ứng tốt nhất.
II. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Module LED Lampro LC10PO Outdoor (Phiên bản V2.0)
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chính thức của model LC10PO được cập nhật mới nhất:
1. Thông Số Module (Module Parameters)
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
10mm |
| Loại bóng LED (LED Type) |
SMD3535 |
| Độ phân giải Module (W × H) |
32 × 16 = 512 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) |
10,000 dot/㎡ |
| Kích thước Module (W × H × D) |
W320mm × H160mm × D18mm |
| Trọng lượng Module (Module Weight) |
0.47 ± 0.02 kg |
| Kiểu cổng giao tiếp (HUB) |
HUB75 |
2. Thông Số Quang Học (Optical Parameters)
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
| Hiệu chuẩn độ sáng đơn điểm |
Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) |
4000 ~ 4500 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) |
6500K (Có thể điều chỉnh từ 1000K ~ 9500K) |
| Góc nhìn (Ngang / Dọc – Beam Angle) |
140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng và màu sắc |
≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
5000:1 |
3. Thông Số Điện Tử (Electronic Parameters)
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
| Công suất tiêu thụ tối đa (Input Power ) |
645 W/㎡ |
| Công suất tiêu thụ thông thường (Input Power ) |
215 W/㎡ |
| Điện áp nguồn cấp (Power Supply Input Voltage) |
AC90~132V / AC186~264V |
| Tần số nguồn điện đầu vào |
47 – 63 Hz |
4. Hiệu Suất Vận Hành (Performance Parameters)
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
| Tần số đổi khung hình (Frame Changing Frequency) |
60 Hz |
| Tốc độ làm mới (Refresh Rate) |
3840 Hz |
| Độ sâu xử lý màu (Processing Depth) |
12 ~ 14 Bit |
| Hỗ trợ định dạng Video |
2K HD, 4K UHD |
5. Điều Kiện Môi Trường & Chứng Nhận (Environmental & Certification)
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) |
100,000 giờ |
| Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động |
-20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 80%RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ / Độ ẩm lưu kho |
-20℃ ~ 55℃ / 10% ~ 85%RH (Không ngưng tụ) |
| Các chứng nhận tiêu chuẩn (Certification) |
BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
*Lưu ý từ nhà sản xuất:
- Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa. Các hiệu ứng thực tế (bao gồm ngoại quan, màu sắc, kích thước) vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
- Các thông số kỹ thuật là giá trị tham chiếu. Một phần dữ liệu được kiểm nghiệm trong môi trường cụ thể tại phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin. Khi sử dụng thực tế, kết quả có thể sai lệch nhỏ do khác biệt lô hàng, cấu hình phần cứng, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và yếu tố môi trường.
- Tùy thuộc vào các cấu hình hệ thống khác nhau, màn hình sẽ đạt được các tốc độ làm mới khác nhau.
III. Khuyến Nghị Đấu Nối Dữ Liệu Và Nguồn Điện (Wiring Diagram)
Nhằm đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru, nhà sản xuất đưa ra các khuyến nghị kỹ thuật cụ thể cho dòng module outdoor LC10PO (4 Scan) như sau:
- Khuyến nghị tải cho Card thu (Receiving card): Một card thu (ví dụ dòng 512×384) được khuyến nghị tải cho tối đa 48 module.
- Khuyến nghị tải cho Nguồn cấp (Power supply): Sử dụng một nguồn cấp công suất 200W (4.5V) cho 5 module.
- Kích thước tủ Cabinet khuyến nghị: Sử dụng kích thước cabinet tiêu chuẩn 960×960 mm.
- Lưu ý: Các sơ đồ đấu nối (sử dụng cáp dẹt và cáp nguồn DC) trong tài liệu chỉ mang tính chất tham khảo.
IV. Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn Về Môi Trường
Để duy trì tuổi thọ cao nhất cho màn hình, người vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo vệ môi trường sau:
- Nhiệt độ: Kiểm soát nhiệt độ hoạt động từ -20℃ đến 50℃ và nhiệt độ lưu kho từ -20℃ đến 55℃.
- Độ ẩm: Độ ẩm môi trường hoạt động đạt từ 10% đến 80%RH; môi trường lưu kho từ 10% đến 85%RH. Tuyệt đối không để xảy ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước.
- Chống bức xạ điện từ: Không lắp đặt màn hình tại các khu vực có nhiễu bức xạ điện từ mạnh, dễ gây ra các hiện tượng hiển thị bất thường, ảnh hưởng xấu đến hiệu ứng hình ảnh.
- Chống tĩnh điện (ESD): Hệ thống nguồn cấp, tủ cabinet và vỏ kim loại của toàn bộ màn hình phải được nối đất tốt, với điện trở nối đất < 10Ω nhằm tránh tĩnh điện làm hư hỏng linh kiện điện tử.
- Tránh các chất khí ăn mòn: Tránh xa các khu vực có không khí chứa hàm lượng muối cao hoặc axit, các loại khí này có thể làm ăn mòn các bộ phận điện tử và gây ra hiện tượng rò rỉ tinh thể.
- Phòng ngừa chuột và côn trùng: Côn trùng và chuột gặm nhấm dây dẫn có thể gây hư hỏng hệ thống dây; bên cạnh đó, chất thải của chúng có tính ăn mòn rất mạnh, dễ gây hại nghiêm trọng cho linh kiện bo mạch.
V. Hướng Dẫn Vận Hành Và Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng
Kỹ thuật viên và đơn vị thi công cần tuyệt đối tuân thủ các quy tắc thao tác dưới đây:
- Bảo vệ chống tĩnh điện: Nhân viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Mọi công cụ lắp ráp đều phải được nối đất nghiêm ngặt.
- Đấu nối đường dây chính xác: Module có ký hiệu in lụa rõ ràng cho cực dương (+) và cực âm (-), tuyệt đối không được đấu ngược dây. Nghiêm cấm kết nối trực tiếp module vào nguồn điện xoay chiều AC 220V.
- Phương pháp vận hành an toàn: Nghiêm cấm lắp ráp module, cabinet hoặc toàn bộ màn hình khi đang bật nguồn. Mọi thao tác phải thực hiện khi ngắt điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn cá nhân. Không chạm tay vào màn hình khi đang sáng để tránh tĩnh điện cơ thể làm hỏng bóng LED và linh kiện.
- Tháo dỡ và vận chuyển nhẹ nhàng: Không làm rơi, đẩy, nén hoặc ép các module trong quá trình vận chuyển nhằm tránh nứt vỡ khung nhựa hoặc hỏng bóng LED. Đặc biệt, các dòng sản phẩm có khoảng cách điểm ảnh nhỏ cần tránh việc thao tác thô bạo.
- Kiểm tra môi trường định kỳ: Khu vực lắp đặt màn hình cần được trang bị đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm để kịp thời phát hiện hiện tượng ẩm ướt, hơi nước. Vị trí lắp đặt không được đặt quá gần hoặc trực tiếp trước cửa gió điều hòa, lò sưởi hoặc các thiết bị ảnh hưởng mạnh đến nhiệt độ.
- Môi trường sử dụng phù hợp: Nghiêm cấm sử dụng nam châm của module trong nhà (indoor) để lắp đặt cho môi trường ngoài trời hoặc bán ngoài trời. Các dòng sản phẩm thông thường ngoài trời (không tùy biến riêng) nghiêm cấm lắp đặt gần bờ biển hoặc những nơi có hàm lượng muối, axit và kiềm cao.
- Dự phòng khe co giãn nhiệt (Craft seams): Khi lắp đặt sản phẩm ngoài trời, phải chừa lại các khe co giãn kỹ thuật giữa các module và giữa các tủ cabinet để tránh các lỗi hiển thị do hiện tượng giãn nở vì nhiệt.
- Kiểm soát lực vặn vít (Mô-men xoắn): Đối với vít M4, lực vặn tiêu chuẩn là 6.0 – 8.0 Kgf.cm; đối với vít M3, lực vặn tiêu chuẩn là 4.0 – 6.0 Kgf.cm.
- Kiểm soát nội dung trình chiếu: Không hiển thị một hình ảnh tĩnh hoặc một đoạn văn bản tĩnh trong thời gian dài. Điều này sẽ gây suy giảm nghiêm trọng độ sáng của bóng LED hoặc dẫn đến chết bóng hàng loạt. Bắt buộc phải sử dụng màn hình cuộn hoặc phát video động.
- Tránh thi công chồng chéo: Nghiêm cấm thực hiện các công việc xây dựng, cơ khí (như hàn, cắt máy cưa tạo bụi) tại khu vực màn hình LED đã lắp đặt xong nhằm bảo vệ thiết bị khỏi tác động của dòng điện cao và bụi bẩn.
* Hướng dẫn sử dụng màn hình dựa trên độ ẩm môi trường:
- Độ ẩm từ 10% – 65% RH: Khuyến nghị nên bật màn hình ít nhất 1 lần mỗi ngày, mỗi lần sử dụng bình thường trên 4 tiếng để loại bỏ hơi ẩm tích tụ bên trong.
- Độ ẩm trên 65% RH: Bắt buộc phải tiến hành hút ẩm môi trường. Khuyến nghị sử dụng màn hình trên 8 tiếng mỗi ngày và đóng chặt các cửa sổ, cửa ra vào để ngăn màn hình bị ẩm gây ra lỗi hiển thị.
- Trường hợp màn hình không sử dụng trong thời gian dài: Bắt buộc phải thực hiện quá trình gia nhiệt và sấy khô trước khi đưa vào sử dụng lại để tránh ẩm làm hỏng đèn. Quy trình tăng dần độ sáng để già hóa (aging) cụ thể như sau:
- Bật độ sáng 20% trong 2 giờ.
- Tăng độ sáng lên 40% trong 2 giờ.
- Tăng độ sáng lên 60% trong 2 giờ.
- Tăng độ sáng lên 80% trong 2 giờ.
- Bật độ sáng tối đa 100% trong 2 giờ.
VI. Quy Trình Và Yêu Cầu Nghiệm Thu Màn Hình (Acceptance Requirements)
Khi bàn giao và nghiệm thu hệ thống, cần tuân thủ 4 tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc sau:
- Độ sáng màn hình (Screen Brightness): Thiết lập màn hình ở độ sáng tối đa và hoàn thành việc đo độ sáng bằng súng đo chuyên dụng (light gun) trong vòng 10 phút. Súng đo phải đặt vuông góc với màn hình. Điều chỉnh khoảng cách để đảm bảo vùng quan sát bao phủ trên 16 điểm ảnh (pixels), lấy nét rõ bóng LED qua thị kính trước khi đọc dữ liệu.
- Góc nhìn (Viewing angle): Kiểm tra thực tế bằng mắt thường ở góc góc ngang khoảng 160° xung quanh màn hình, và góc dọc phía dưới ở vị trí 80°. Yêu cầu màn hình hiển thị đồng đều, không xuất hiện các điểm đen hoặc các khối tối màu bất thường.
- Hệ thống nối đất (Grounding): Vỏ nguồn máy tính (switching power supply), tủ cabinet và cấu trúc khung màn hình phải được nối đất chính xác tại các vị trí có dán nhãn đánh dấu.
- Hệ thống chống sét (Lightning treatment): Tòa nhà lắp đặt bắt buộc phải có cột thu lôi hoặc dải hệ thống chống sét hoạt động hiệu quả. Hộp phân phối điện (tủ điện) bắt buộc phải trang bị thiết bị chống sét lan truyền (SPD).
VII. Quy Cách Đóng Gói Sản Phẩm (Packaging Description)
- Số lượng: 1 thùng đóng gói gồm 40 tấm module.
- Kích thước thùng: Dài 655mm × Rộng 365mm × Cao 395mm.
- Ngoại quan thùng: Thùng carton chuyên dụng in logo thương hiệu thương mại LAMPRO MODULE LED DISPLAY.
VIII. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED Lampro LC10PO Outdoor