Module LED LC2.5P Indoor: Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
Trong kỷ nguyên số hóa, màn hình LED trong nhà đóng vai trò cốt lõi trong việc truyền tải thông tin, quảng cáo và nâng cao trải nghiệm thị giác tại các hội trường, trung tâm thương mại, trường học hay phòng họp doanh nghiệp. Nổi bật trong phân khúc màn hình lắp đặt cố định trong nhà là Module LED LC2.5P thuộc LC Series.
Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết về tính năng vượt trội, bảng thông số kỹ thuật toàn diện cùng các hướng dẫn vận hành chuẩn xác từ nhà sản xuất dành cho dòng sản phẩm này.
I. Các Tính Năng Nổi Bật Của Module LED LC2.5P
Dòng module LED LC2.5P được thiết kế chuyên dụng cho không gian trong nhà với triết lý mang “Ánh sáng hiển thị đến mọi nơi” (LED Display Light Everywhere). Sản phẩm sở hữu nhiều đặc điểm công nghệ tiên tiến:
- Kích thước chuẩn phổ thông: Kích thước module đạt 320x160mm, giúp việc thiết kế, thay thế và nâng cấp hệ thống khung cabin trở nên vô cùng linh hoạt và dễ dàng.
- Thiết kế vỏ đáy có vân bề mặt (Bottom case texture design): Tăng cường độ cứng cáp cho cấu trúc cơ khí của module.
- Bóng LED chất lượng cao: Sử dụng dòng bóng cao cấp giúp hạn chế tối đa hiện tượng bong tróc hoặc rụng bóng trong quá trình vận hành lâu dài.
- Thiết kế mạch PCB mới đáng tin cậy: Bo mạch cải tiến tối ưu hóa đường truyền tín hiệu và nguồn điện, nâng cao độ bền tổng thể.
- Trọng lượng siêu nhẹ: Thiết kế tối ưu hóa khối lượng hiển thị trên từng module đơn lẻ, giảm tổng trọng lượng màn hình và giảm áp lực tải trọng lên cấu trúc cơ học của tòa nhà.
- Trải nghiệm thị giác xuất sắc: Mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét, chân thực và mượt mà.
- Khả năng tương thích tốt: Dễ dàng thay thế các dòng module trong nhà từ P1.2 đến P4 thuộc cùng hệ sinh thái sản phẩm.
- Tính năng bổ sung mở rộng (*): Hỗ trợ công nghệ phủ bảo vệ bề mặt (Coating process) và hỗ trợ cắt góc vát 45 độ (45° tangent angle) cho các ứng dụng màn hình góc vuông hoặc khối lập phương.

II. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specification Parameters)
Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật nguyên bản của module LED LC2.5P (Phiên bản V1.0 2025.2.11 / V2.0 2024/05/31):
1. Thông số Module (Module Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
2.5mm |
| Loại bóng LED (LED Type) |
SMD2121 |
| Độ phân giải module (W × H) |
128 × 64 = 8192 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) |
160.000 dot/㎡ |
| Kích thước module (W × H × D) |
W320mm × H160mm × D16.6mm |
| Trọng lượng module (Module Weight) |
0.38 ± 0.02 kg |
| Kiểu giao tiếp (HUB Interface) |
HUB75 |
2. Thông số Quang học (Optical Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Hiệu chuẩn độ sáng đơn điểm |
Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) |
400 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) |
2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh) |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc – Beam Angle) |
140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc |
≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
5000:1 |
3. Thông số Điện năng (Electronic Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) |
100.000 giờ (hrs) |
| Công suất tiêu thụ tối đa |
< 440 W/㎡ |
| Công suất tiêu thụ trung bình |
< 147 W/㎡ |
| Điện áp nguồn vào (Power Input) |
AC 90~132V / AC 186~264V |
| Tần số nguồn điện (Frequency) |
47 – 63 Hz |
4. Thông số Hiệu suất xử lý (Performance)
| Tên thông số | Giá trị |
| Tần số đổi khung (Frame Frequency) |
60 Hz |
| Tần số làm tươi (Refresh Rate) |
3840 Hz |
| Độ sâu màu xử lý (Processing Depth) |
12 ~ 14 Bit |
| Hỗ trợ định dạng video (Video Support) |
2K HD, 4K UHD |
5. Thông số Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certification)
| Tên thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ/Độ ẩm làm việc |
-20℃ ~ 45℃ / 10% ~ 50% RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu kho |
-20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 60% RH (Không ngưng tụ) |
| Chứng nhận chất lượng |
BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
Lưu ý kỹ thuật từ nhà sản xuất: 1. Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa, hiệu quả thực tế (bao gồm ngoại quan, màu sắc, kích thước) có thể khác biệt nhỏ, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế. 2. Các thông số trên là giá trị tham khảo. Một phần dữ liệu được đo đạc trong phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin dưới điều kiện môi trường cụ thể. Khi sử dụng thực tế, kết quả có thể chênh lệch nhỏ do sự khác biệt về lô sản xuất, cấu hình, phiên bản phần mềm và điều kiện môi trường thực tế. 3. Cấu hình phần cứng và hệ thống điều khiển khác nhau có thể đạt được tần số quét/làm tươi khác nhau. 4. Kích thước tủ cabin khuyến nghị sử dụng là 640×480 mm.
III. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Môi Trường (Environmental Precautions)
Để đảm bảo màn hình LED hoạt động bền bỉ, không gặp lỗi kỹ thuật, kỹ thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt 8 tiêu chuẩn môi trường dưới đây:
- Nhiệt độ: Đảm bảo nhiệt độ vận hành luôn trong khoảng -20℃ đến 45℃ và nhiệt độ bảo quản từ -20℃ đến 50℃.
- Độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm môi trường làm việc ở mức 10% – 50% RH; độ ẩm lưu kho đạt 10% – 60% RH.
- Chống nước: Module trong nhà có cấp độ bảo vệ là IP30 (cho mặt bóng LED). Nước có thể dễ dàng gây đoản mạch, hỏng bo mạch và linh kiện. Thiết bị phải được để xa nguồn nước, tuyệt đối không được lau rửa trực tiếp bằng nước hoặc chất lỏng.
- Chống bụi: Môi trường quá nhiều bụi bẩn bám dính vào mạch điện dễ dẫn tới hiện tượng chập điện và phá hủy linh kiện.
- Chống bức xạ điện từ: Không đặt màn hình hiển thị trong môi trường có nhiễu bức xạ điện từ mạnh, điều này có thể làm nhiễu loạn khả năng hiển thị, ảnh hưởng xấu đến hiệu ứng hình ảnh.
- Chống tĩnh điện: Bộ nguồn, cabin, và vỏ kim loại của màn hình cần phải được nối đất tốt, điện trở nối đất phải < 10Ω nhằm tránh tĩnh điện làm hư hỏng các chip điện tử.
- Chống khí ăn mòn: Tránh để màn hình tiếp xúc với không khí chứa muối hoặc axit, các chất này gây ăn mòn linh kiện điện tử và rò rỉ tinh thể.
- Chống gặm nhấm và côn trùng: Chuột hoặc côn trùng cắn phá dây điện sẽ gây hư hỏng hệ thống, đồng thời chất thải của chúng có tính ăn mòn cực cao đối với các thiết bị điện tử.
IV. Hướng Dẫn Sử Dụng Và Vận Hành An Toàn (Precautions For Use And Operation)
Quá trình thi công và sử dụng module LED LC2.5P bắt buộc phải tuân theo các chỉ dẫn kỹ thuật sau:
- Bảo vệ chống tĩnh điện (ESD): Kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Tất cả dụng cụ dùng trong quá trình lắp ráp phải được nối đất nghiêm ngặt.
- Đấu nối đường dây nguồn: Module có các ký hiệu in lưới rõ ràng về cực dương (+) và cực âm (-), tuyệt đối không đấu ngược cực. Nghiêm cấm kết nối trực tiếp module vào nguồn điện xoay chiều 220V AC.
- Phương thức thao tác an toàn: Tuyệt đối không được lắp ráp, tháo dỡ các module, cabin hoặc toàn bộ màn hình khi đang bật nguồn điện. Mọi thao tác phải thực hiện khi mất điện hoàn toàn. Người dùng không được chạm tay trực tiếp vào mặt màn hình khi đang sáng để tránh tĩnh điện cơ thể làm chết bóng LED.
- Tháo dỡ và vận chuyển: Không làm rơi, đẩy, ép hoặc đè nén lên module. Tránh va đập mạnh làm vỡ khung nhựa hoặc hỏng bóng LED. Đặc biệt với các dòng sản phẩm có khoảng cách điểm ảnh nhỏ (Small-pitch), tuyệt đối không thao tác bạo lực.
- Kiểm tra môi trường: Khu vực lắp đặt nên trang bị máy đo nhiệt độ và độ ẩm để giám sát thường xuyên, kịp thời phát hiện tình trạng ẩm ướt hoặc hơi nước. Vị trí lắp đặt màn hình không được đặt gần hoặc đối diện trực tiếp với cửa gió điều hòa hoặc thiết bị sưởi.
- Môi trường hạn chế sử dụng: Nghiêm cấm lắp đặt module sử dụng nam châm hút trong nhà ra môi trường ngoài trời hoặc bán ngoài trời. Các dòng sản phẩm thông thường không được tùy tiện lắp đặt gần bờ biển hoặc những nơi có hàm lượng muối, axit và kiềm cao.
- Kiểm soát nội dung trình chiếu: Không hiển thị một hình ảnh tĩnh hoặc một đoạn văn bản tĩnh trong một thời gian quá dài. Việc này gây ra hiện tượng suy giảm độ sáng nghiêm trọng của bóng LED hoặc chết bóng hàng loạt. Khuyến khích trình chiếu các nội dung, video hoặc chữ chạy có hiệu ứng chuyển động.
- Dự phòng khe co giãn vật lý: Khi lắp đặt, cần tính toán để lại khe hở kỹ thuật nhỏ giữa các module và cabin nhằm tránh hiện tượng màn hình bị cong vênh do sự co giãn vì nhiệt.
- Tránh thi công phụ trợ sau khi lắp màn hình: Nghiêm cấm thực hiện các hoạt động xây dựng, hàn xì, cưa cắt tạo ra dòng điện lớn hoặc bụi bặm xung quanh khu vực màn hình LED đã lắp đặt hoàn thiện.
- Quy trình bật màn hình chống ẩm định kỳ:
- Độ ẩm môi trường từ 10% – 65% RH: Nên mở màn hình ít nhất 1 lần mỗi ngày, mỗi lần sử dụng liên tục trên 4 tiếng để hơi ấm tự sấy khô độ ẩm bên trong.
- Độ ẩm trên 65% RH: Bắt buộc phải sử dụng các biện pháp hút ẩm môi trường. Nên vận hành màn hình trên 8 tiếng mỗi ngày và đóng chặt các cửa sổ, cửa ra vào để ngăn hơi ẩm xâm nhập.
- Màn hình để lâu không sử dụng: Trước khi đưa vào hoạt động lại, bắt buộc phải thực hiện quy trình “già hóa” (preheating) tăng dần độ sáng để làm mịn và bay hơi ẩm, tránh làm hỏng bóng LED. Công thức gia nhiệt cụ thể: Bật độ sáng 20% trong 2 giờ → Bật độ sáng 40% trong 2 giờ → Bật độ sáng 60% trong 2 giờ → Bật độ sáng 80% trong 2 giờ → Bật độ sáng 100% trong 2 giờ.
V. Quy Cách Đóng Gói Và Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu (Packaging & Acceptance)
Quy cách đóng gói sản phẩm
- Số lượng: 1 thùng đóng gói chứa 40 tấm module (1 pack of 40).
- Kích thước thùng: Dài 655mm × Rộng 365mm × Cao 395mm (L655 * W365 * H395mm).
Tiêu chuẩn và phương pháp nghiệm thu màn hình
Để đảm bảo màn hình bàn giao đạt chất lượng tốt nhất, quy trình nghiệm thu cần tuân thủ 4 bước:
-
Đo độ sáng màn hình: Cài đặt màn hình hiển thị ở mức cấu hình toàn trắng (full brightness). Sử dụng súng đo độ sáng chuyên dụng để đo và đọc dữ liệu trong vòng 10 phút. Yêu cầu súng đo phải đặt vuông góc với màn hình. Điều chỉnh khoảng cách sao cho vùng quan sát màu đen của súng bao phủ hơn 16 điểm ảnh, lấy nét rõ các hạt bóng LED qua thị kính rồi tiến hành ghi lại thông số.
-
Kiểm tra góc nhìn: Người kiểm tra đứng quan sát ở góc khoảng 160° xung quanh màn hình và ở góc dọc 80° phía bên dưới màn hình. Yêu cầu màn hình hiển thị đồng đều, không có các điểm đen hoặc khối tối màu rõ rệt.
-
Hệ thống nối đất: Vỏ nguồn tổng, cabin và cấu trúc cơ khí chịu lực của toàn bộ màn hình phải được đấu nối hệ thống tiếp địa một cách chính xác theo đúng các nhãn ký hiệu quy định.
-
Hệ thống chống sét: Tòa nhà lắp đặt phải trang bị cột thu lôi hoặc dải lưới chống sét và được nối đất hiệu quả. Đồng thời, tủ phân phối điện cấp nguồn cho màn hình LED bắt buộc phải tích hợp thiết bị chống sét lan truyền (SPD).
VI. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC2.5P Indoor