MModule LED LC3P Indoor – Giải Pháp Hiển Thị Cao Cấp, Sắc Nét
I. Giới thiệu chung về dòng sản phẩm Lampro LC Series
Trong kỷ nguyên số hóa, nhu cầu về màn hình hiển thị chất lượng cao tại các không gian trong nhà như phòng họp, hội trường, showroom, và trung tâm thương mại ngày càng tăng mạnh. Hiểu được điều đó, thương hiệu Lampro (thuộc tập đoàn Unilumin) mang đến dòng sản phẩm LC Series với thông điệp “LED Display Light Everywhere”.
Nổi bật trong phân khúc dòng phổ thông chính là Module LED Indoor P3 – mã LC3P. Đây là giải pháp hoàn hảo kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ, khả năng hiển thị chân thực và độ bền bỉ vượt trội theo thời gian.

II. Các tính năng ưu việt của dòng Module LED LC3P Indoor
Module LED Lampro LC3P kế thừa đầy đủ những cải tiến kỹ thuật đột phá mang tính đặc trưng của dòng LC Series:
- Thiết kế cấu trúc vân mặt đáy (Bottom case texture design): Tăng cường độ cứng cáp và tính thẩm mỹ cho module.
- Bóng LED chất lượng cao (High-quality lamp beads): Sử dụng công nghệ đóng gói hiện đại giúp các bóng LED bám chắc chắn, không bị bong rơi trong quá trình sàng lọc hay vận hành dài ngày.
- Thiết kế bo mạch PCB mới tin cậy hơn (New design of PCB board): Tối ưu hóa đường mạch, giảm thiểu tối đa các sự cố về điện và nâng cao độ ổn định.
- Trọng lượng siêu nhẹ, lắp đặt dễ dàng (Lightweight installation): Lắp ráp theo dạng module giúp giảm thiểu khối lượng tổng thể của màn hình, từ đó giảm tải trọng lên cấu trúc chịu lực của tòa nhà.
- Trải nghiệm thị giác tuyệt vời (Excellent visual experience): Mang lại hình ảnh mượt mà, màu sắc chân thực và độ đồng nhất cực cao.
- Khả năng tương thích tốt (Good Compatibility): Có thể dễ dàng thay thế linh hoạt cho các module dòng trong nhà từ P1.2 đến P4 thuộc cùng series.
- Tính năng bổ sung nâng cao (Tùy chọn): Hỗ trợ quy trình phủ bảo vệ bề mặt (Coating process)*, hỗ trợ cắt góc vát 45 độ (45° tangent angle)*, và hỗ trợ tần số quét siêu cao lên đến 7680Hz*.
III. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Module LED LC3P Indoor
Để giúp các kỹ sư và chủ đầu tư có cái nhìn chính xác nhất phục vụ thiết kế hệ thống, dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật gốc của sản phẩm:
1. Thông số vật lý & Cấu trúc Module (Module Parameters)
| Thuộc tính (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 3 mm |
| Loại bóng LED (LED Type) | SMD2121 |
| Độ phân giải module (Module Resolution – W×H) | 64 × 64 = 4096 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel density) | 111.111 dots/㎡ |
| Cấu trúc kết nối (HUB) | HUB75 |
| Kích thước Module (Module Size – W×H×D) | 192 × 192 × 14 mm |
| Trọng lượng Module (Module Weight) | 0.23 ± 0.02 kg |
2. Thông số quang học (Optical Parameters)
| Thuộc tính (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Hiệu chuẩn độ sáng từng điểm (Single-dot Brightness Calibration) | Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) | ≥ 500 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) | 2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh – Adjustable) |
| Góc nhìn (Beam Angle – Hor/Ver°) | 160° / 140° |
| Độ đồng nhất màu sắc/độ sáng (Brightness/Color Uniformity) | ≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) | 5000:1 |
3. Thông số điện tử & Hiệu suất (Electronic & Performance Parameters)
| Thuộc tính (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) | 100.000 giờ (100000hrs) |
| Điện năng tiêu thụ tối đa (Input Power <Max>) | 543 W/㎡ |
| Điện năng tiêu thụ trung bình (Input Power <Typical>) | 180 W/㎡ |
| Điện áp nguồn vào (Power Supply Input Voltage) | AC90~132V / AC186~264V |
| Tần số nguồn điện (Frequency) | 47 – 63 Hz |
| Tần số khung hình (Frame Changing Frequency) | 60Hz |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 3840Hz / 7680Hz (Tùy chọn nâng cao) |
| Thang độ xám / Độ sâu xử lý (Processing Depth / Gray Level) | 12 ~ 14 Bit |
| Định dạng Video hỗ trợ (Video Support) | 2K HD, 4K UHD |
| Chứng nhận chất lượng (Certification) | BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
Lưu ý từ nhà sản xuất:
- Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa, hiệu quả thực tế (bao gồm ngoại quan, màu sắc, kích thước) có thể khác biệt đôi chút tùy theo sản phẩm thực tế.
- Các thông số kỹ thuật trên là giá trị tham khảo. Một phần dữ liệu được lấy từ phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin trong môi trường thử nghiệm tiêu chuẩn. Trong thực tế sử dụng, kết quả có thể có sai lệch nhỏ do sự khác biệt giữa các lô sản phẩm, cấu hình phần cứng, phiên bản phần mềm, điều kiện vận hành và yếu tố môi trường.
IV. Hướng dẫn bảo quản và phòng ngừa rủi ro môi trường (Environmental Precautions)
Để duy trì tuổi thọ tối đa 100.000 giờ cho màn hình LED Lampro LC3P, đơn vị vận hành cần đặc biệt nghiêm túc tuân thủ các quy tắc bảo vệ môi trường sau:
- Nhiệt độ môi trường: Kiểm soát nhiệt độ hoạt động ở mức -20°C ~ 45°C; nhiệt độ lưu kho bảo quản ở mức -20°C ~ 50°C.
- Độ ẩm môi trường: Kiểm soát độ ẩm hoạt động trong khoảng 10% – 50% RH; độ ẩm lưu kho ở mức 10% – 60% RH (Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng ngưng tụ hơi nước – No Condensation).
- Khả năng chống nước: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP30 dành riêng cho môi trường trong nhà (mặt bóng LED). Nước rất dễ gây đoản mạch, dẫn đến hỏng hóc bo mạch và linh kiện. Do đó, thiết bị phải được đặt xa nguồn nước và tuyệt đối không được lau chùi bằng nước hoặc chất lỏng để tránh rò rỉ vào bên trong màn hình.
- Khả năng chống bụi: Với chuẩn IP30 (mặt bóng), nếu màn hình tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn sẽ rất dễ dẫn đến hiện tượng chập mạch, hư hỏng linh kiện điện tử.
- Chống bức xạ điện từ: Không đặt màn hình trong các môi trường có nhiễu bức xạ điện từ mạnh, việc này dễ gây ra hiện tượng hiển thị bất thường trên màn hình, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu ứng hình ảnh.
- Chống tĩnh điện (Anti-static): Hệ thống nguồn cấp, cabin và vỏ kim loại của màn hình cần phải được nối đất tốt, điện trở nối đất phải < 10Ω nhằm phòng tránh các thiệt hại do tĩnh điện gây ra cho linh kiện điện tử.
- Bảo vệ khỏi khí ăn mòn: Tránh để màn hình tiếp xúc với không khí chứa muối hoặc axit, vì các khí ăn mòn này sẽ làm rỉ sét linh kiện, gây rò rỉ kết tinh và các hiện tượng hỏng hóc khác.
- Chống loài gặm nhấm và côn trùng: Chuột và côn trùng có thể cắn phá dây điện gây hỏng hóc. Đồng thời, chất thải của chúng có tính ăn mòn nhất định đối với thiết bị điện tử, nếu tích tụ quá nhiều sẽ làm hư hại các thành phần linh kiện.
V. Nguyên tắc an toàn khi sử dụng và vận hành (Precautions for Use and Operation)
Quy trình lắp đặt và thao tác kỹ thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các khuyến cáo từ Lampro:
- Bảo vệ chống tĩnh điện: Các kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Mọi dụng cụ sử dụng trong quá trình lắp ráp đều phải được nối đất nghiêm ngặt.
- Đấu nối đường dây: Trên module có các ký hiệu in lụa rõ ràng về cực dương (+) và cực âm (-). Tuyệt đối không được đấu nối ngược cực và nghiêm cấm kết nối trực tiếp module vào nguồn điện xoay chiều 220V AC.
- Phương thức thao tác: Nghiêm cấm hoàn toàn việc lắp ráp module, cabin hoặc toàn bộ màn hình khi đang cắm điện. Mọi thao tác phải được thực hiện trong điều kiện ngắt điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn tính mạng con người. Không chạm tay trực tiếp vào bề mặt hiển thị khi màn hình đang sáng để tránh tĩnh điện do ma sát cơ thể làm thủng/hỏng bóng LED và linh kiện.
- Tháo dỡ và vận chuyển: Trong quá trình vận chuyển, không được làm rơi, đẩy mạnh, ép hoặc nén các module. Cần tránh các va đập mạnh làm nứt vỡ khung kit hoặc hỏng bóng LED. Đặc biệt đối với các dòng sản phẩm trong nhà/ngoài trời có khoảng cách điểm ảnh nhỏ (Small-pitch), tuyệt đối không được tháo dỡ hay bốc xếp một cách thô bạo.
VI. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC3P Indoor