Module Màn Hình LED LC1.86P Indoor: Giải Pháp Hiển Thị Đỉnh Cao
Trong kỷ nguyên công nghệ số, việc truyền tải hình ảnh ấn tượng và chân thực là yếu tố quyết định đến sự thành công của các sự kiện, hội nghị hay chiến dịch quảng cáo trong nhà. Nằm trong dòng sản phẩm LC Series danh tiếng của thương hiệu Lampro với triết lý “LED Display Light Everywhere” , Module LED LC1.86P chính là giải pháp trình chiếu đỉnh cao mang lại trải nghiệm thị giác xuất sắc, độ tin cậy vượt trội và khả năng tương thích linh hoạt.
Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết, đặc điểm nổi bật và bảng thông số kỹ thuật chính xác 100% từ nhà sản xuất của module LED LC1.86P.
I. Các Đặc Điểm Nổi Bật Của Module LED LC1.86P Indoor
Module indoor LC1.86P sở hữu nhiều cải tiến công nghệ vượt trội giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị:
- Kích thước chuẩn universal 320X160mm: Giúp dễ dàng thiết kế, thi công và bảo trì hệ thống màn hình phẳng lớn.
- Thiết kế vân vỏ đáy (Bottom case texture design): Tăng cường độ cứng cáp kết cấu và tối ưu khả năng tản nhiệt.
- Bóng LED chất lượng cao: Sử dụng loại bóng cao cấp, bám dính cực tốt trên bề mặt, giảm thiểu tối đa hiện tượng rụng bóng.
- Bảng mạch PCB thiết kế mới: Nâng cao độ ổn định, tăng cường độ tin cậy trong suốt quá trình vận hành liên tục.
- Lắp đặt siêu nhẹ (Lightweight installation): Thiết kế module như một đơn vị lắp ráp độc lập giúp giảm trọng lượng tổng thể màn hình, từ đó giảm tải trọng lên cấu trúc chịu lực của tòa nhà.
- Trải nghiệm thị giác tuyệt vời: Đảm bảo hình ảnh hiển thị sắc nét, sống động và liền mạch.
- Khả năng tương thích tốt: Dễ dàng thay thế các dòng module trong nhà từ P1.2 ~ P4 cùng series một cách linh hoạt.
- Các tính năng hỗ trợ nâng cao: Tích hợp tùy chọn hỗ trợ quy trình phủ bảo vệ (coating process), hỗ trợ góc cắt vát 45° (45° tangent angle), và hỗ trợ tần số quét siêu cao lên đến 7680Hz*.

II. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specification Parameters)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác, đầy đủ của dòng sản phẩm LC1.86P (Phiên bản V2.0 2024):
1. Thông Số Module (Module Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
1.86mm |
| Loại bóng LED (LED Type) |
SMD1515 |
| Độ phân giải module (Module Resolution – W×H) |
172 × 86 = 14792 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel density) |
288906 dot/㎡ |
| Kích thước module (Module Size – WxHxD) |
W320mm × H160mm × D16mm |
| Trọng lượng module (Module Weight) |
0.43 ± 0.02kg |
| Loại HUB giao tiếp (HUB) |
HUB75 |
2. Thông Số Quang Học (Optical Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Hiệu chuẩn độ sáng đơn điểm (Single-dot Brightness Calibration) |
Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) |
450 ~ 500 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) |
2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh / Adjustable) |
| Góc nhìn (Beam Angle – Ngang/Dọc) |
140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc (Brightness/Color Uniformity) |
≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
5000:1 |
3. Thông Số Điện Tử & Nguồn (Electronic & Power Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Công suất tiêu thụ đầu vào cực đại (Input Power <Max>) |
300 W/㎡ |
| Công suất tiêu thụ đầu vào thông thường (Input Power <Typical>) |
90 W/㎡ |
| Điện áp nguồn cấp (Power Supply Input Voltage) |
AC90 ~ 132V / AC186 ~ 264V |
| Tần số nguồn điện (Frequency) |
47 – 63 Hz |
4. Thông Số Hiệu Suất (Performance Parameters)
| Thông số | Giá trị |
| Tần số đổi khung hình (Frame Changing Frequency) |
60Hz |
| Tần số quét / Tốc độ làm tươi (Refresh Rate) |
3840Hz (Tiêu chuẩn / Standard)
7680Hz (Tùy chọn / Optional) |
| Độ sâu xử lý màu sắc (Processing Depth) |
12 ~ 14 Bit |
| Hỗ trợ định dạng Video (Video Support) |
2K HD, 4K UHD |
5. Thông Số Tuổi Thọ & Môi Trường (Electronic & Environmental)
| Thông số | Giá trị |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) |
100,000 giờ |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động (Working Temp/Humidity) |
-20℃ ~ 45℃ / 10% ~ 50%RH (Không ngưng tụ / No Condensation) |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu kho (Storage Temp/Humidity) |
-20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 60%RH (Không ngưng tụ / No Condensation) |
| Chứng nhận tiêu chuẩn (Certification) |
BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
*Lưu ý từ hãng:
-
Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa, hiệu quả thực tế (bao gồm nhưng không giới hạn ở ngoại quan, màu sắc, kích thước) có thể khác biệt một chút, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
-
Các thông số kỹ thuật là giá trị tham khảo. Một phần dữ liệu đến từ phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin và được thực hiện trong môi trường thử nghiệm cụ thể. Trong thực tế sử dụng, kết quả có thể khác biệt nhỏ do sự khác nhau về lô sản phẩm, cấu hình, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và yếu tố môi trường. Sử dụng thực tế sẽ là tiêu chuẩn quyết định.
-
Cấu hình khác nhau có thể đạt được tốc độ làm tươi (refresh rate) khác nhau.
III. Hướng Dẫn Bảo Vệ Môi Trường Khi Sử Dụng (Environmental Precautions)
Để màn hình LED hoạt động bền bỉ, cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu môi trường sau đây:
-
Phạm vi nhiệt độ: Kiểm soát nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 45°C; nhiệt độ lưu kho từ -20°C đến 50°C.
-
Phạm vi độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm hoạt động từ 10% – 50%RH; độ ẩm lưu kho từ 10% – 60%RH.
-
Chống nước: Sản phẩm trong nhà có cấp độ bảo vệ IP30 (mặt bóng). Nước có thể dễ dàng gây đoản mạch, dẫn đến hư hỏng bo mạch và linh kiện. Do đó, sản phẩm trong nhà cần tránh xa nguồn nước và tuyệt đối không được lau rửa để tránh chất lỏng rò rỉ vào màn hình.
-
Chống bụi: Đạt cấp bảo vệ IP30 (mặt bóng). Việc màn hình tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn có thể dễ dàng gây đoản mạch, làm hỏng mạch điện và các linh kiện.
-
Chống bức xạ điện từ: Không đặt màn hình trong môi trường có nhiễu bức xạ điện từ cao để tránh hiển thị bất thường, làm ảnh hưởng đến hiệu ứng trình chiếu.
-
Chống tĩnh điện: Hệ thống nguồn điện, cabinet, vỏ kim loại của màn hình cần được nối đất tốt, điện trở nối đất phải < 10Ω nhằm tránh hư hỏng linh kiện điện tử do tĩnh điện gây ra.
-
Bảo vệ khỏi khí ăn mòn: Không khí chứa muối hoặc axit có thể gây ăn mòn các linh kiện điện tử, dẫn đến rò rỉ kết tinh và các hiện tượng hỏng hóc khác.
-
Chống loài gặm nhấm và côn trùng: Chuột và côn trùng có thể gặm nhấm dây điện gây hư hại dây. Đồng thời, chất thải của chúng có tính ăn mòn nhất định đối với thiết bị điện tử, nếu ăn mòn quá mức sẽ dễ làm hỏng linh kiện.
IV. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Khi Vận Hành Và Sử Dụng (Precautions for Use and Operation)
Nhà sản xuất Lampro khuyến cáo kỹ thuật viên và người sử dụng cần tuân thủ 10 nguyên tắc vận hành an toàn:
-
Bảo vệ chống tĩnh điện: Nhân viên lắp đặt phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện; mọi dụng cụ lắp ráp đều phải được nối đất nghiêm ngặt.
-
Đấu nối đường dây: Module có các ký hiệu in lụa cực dương (+) và cực âm (-) rõ ràng, tuyệt đối không đấu ngược cực; và nghiêm cấm tuyệt đối việc kết nối trực tiếp vào nguồn điện xoay chiều AC 220V.
-
Phương pháp vận hành: Nghiêm cấm lắp ráp các module, cabinet và toàn bộ màn hình khi đang có điện. Phải thao tác trong điều kiện ngắt điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn cá nhân. Nghiêm cấm chạm vào màn hình khi đang thắp sáng để tránh tĩnh điện ma sát từ cơ thể người làm hỏng bóng LED và các linh kiện.
-
Tháo dỡ và vận chuyển: Module không được làm rơi, đẩy, ép hoặc đè nén. Tránh để module bị rơi hoặc va đập mạnh làm vỡ lớp vỏ kit, hỏng bóng LED. Đặc biệt, các sản phẩm có khoảng cách điểm ảnh nhỏ (small-pitch) trong nhà/ngoài trời không được tháo dỡ và xử lý thô bạo.
-
Kiểm tra môi trường: Vị trí lắp đặt màn hình cần được trang bị đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm để giám sát môi trường xung quanh, giúp kịp thời phát hiện màn hình có bị ẩm hoặc dính hơi nước hay không. Vị trí lắp đặt không được đặt gần hoặc đối diện trực tiếp với cửa gió điều hòa, máy sưởi hay các thiết bị có ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ.
-
Môi trường sử dụng: Nghiêm cấm lắp đặt nam châm module trong nhà ở môi trường ngoài trời hoặc bán ngoài trời. Các sản phẩm thông thường ngoài trời (không tùy biến riêng) bị cấm lắp đặt gần bờ biển hoặc những nơi có lượng muối, axit và kiềm cao.
-
Kiểm soát phát hình: Vui lòng không hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc văn bản tĩnh trong một thời gian dài. Điều này sẽ gây suy giảm độ sáng nghiêm trọng của bóng đèn hoặc dẫn đến hiện tượng chết bóng LED hàng loạt. Khuyến cáo nên phát các hình ảnh chuyển động hoặc chữ chạy.
-
Dự phòng khe co giãn (craft seams): Khi lắp đặt các sản phẩm ngoài trời, cần chừa lại khe co giãn kỹ thuật giữa module với module và giữa box với box để tránh các lỗi hiển thị do sự co giãn vì nhiệt của sản phẩm.
-
Tránh thi công trên màn hình LED đã lắp đặt: Nghiêm cấm tuyệt đối việc tái thi công (như hàn, sử dụng cưa máy…) sau khi màn hình LED đã được lắp đặt, nhằm ngăn chặn màn hình bị tác động bởi dòng điện cao và bụi bẩn.
-
Tần suất và phương pháp sử dụng màn hình:
-
A. Khi độ ẩm môi trường trong khoảng 10% – 65% RH: Khuyến nghị nên bật màn hình ít nhất một lần mỗi ngày, mỗi lần sử dụng bình thường trên 4 giờ để loại bỏ hơi ẩm tích tụ trong màn hình.
-
B. Khi độ ẩm môi trường trên 65% RH: Bắt buộc phải hút ẩm môi trường. Khuyến nghị sử dụng bình thường trên 8 giờ một ngày và đóng các cửa ra vào, cửa sổ để ngăn màn hình bị ẩm gây ra lỗi.
-
C. Khi màn hình không sử dụng trong một thời gian dài: Cần phải gia nhiệt sơ bộ (preheat) và khử ẩm trước khi đưa vào sử dụng chính thức để tránh tình trạng ẩm mốc gây hỏng bóng LED. Quy trình tăng dần độ sáng để già hóa màn hình cụ thể như sau:
-
Thắp sáng ở độ sáng 20% trong vòng 2 giờ.
-
Thắp sáng ở độ sáng 40% trong vòng 2 giờ.
-
Thắp sáng ở độ sáng 60% trong vòng 2 giờ.
-
Thắp sáng ở độ sáng 80% trong vòng 2 giờ.
-
Thắp sáng ở độ sáng 100% trong vòng 2 giờ.
-
-
V. Quy Cách Đóng Gói Sản Phẩm (Product Packaging)
- Số lượng đóng gói: 1 thùng gồm 40 tấm module.
- Kích thước thùng: L655mm × W365mm × H395mm.
- Hình thức đóng gói: Theo tiêu chuẩn thiết kế hình ảnh của hãng Lampro.
VI. Tiêu Chuẩn Và Phương Pháp Nghiệm Thu Màn Hình (Display Acceptance Requirements)
Khi tiến hành bàn giao nghiệm thu hệ thống màn hình sử dụng module LC1.86P, cần kiểm tra theo 4 tiêu chí bắt buộc:
-
Độ sáng màn hình (Screen Brightness): Thiết lập màn hình hiển thị ở độ sáng tối đa (full brightness) và hoàn thành việc đo độ sáng bằng súng đo ánh sáng chuyên dụng trong vòng 10 phút. Khi đo, súng đo phải đặt vuông góc với màn hình. Điều chỉnh khoảng cách giữa súng đo và màn hình để đảm bảo vùng đen của cửa sổ quan sát bao phủ hơn 16 điểm ảnh, điều chỉnh tiêu cự để có thể nhìn rõ các bóng LED qua thị kính, sau đó tiến hành đo và đọc dữ liệu độ sáng.
-
Góc nhìn (Viewing angle): Kiểm tra thực tế bằng mắt thường khi đứng ở góc khoảng 160° xung quanh màn hình và ở góc góc nhìn 80° phía bên dưới màn hình. Yêu cầu màn hình hiển thị đều, không có đốm đen rõ ràng và không có hiện tượng khối tối (dark block).
-
Nối đất (Grounding): Khung vỏ nguồn tổng (switching power supply shell), cabinet và cấu trúc cơ khí của màn hình phải được nối đất một cách chính xác. Các điểm tiếp địa phải được đấu nối đúng vào vị trí có nhãn đánh dấu.
-
Hệ thống chống sét (Lightning treatment): Tòa nhà nơi lắp đặt bắt buộc phải có hệ sinh thái cột thu lôi hoặc dải tiếp địa chống sét hoạt động hiệu quả. Đồng thời, tủ phân phối điện cấp nguồn cho màn hình yêu cầu phải được tích hợp thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protector).
VII. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC1.86P Indoor