Module LED LC1.25P Indoor – Giải Pháp Hiển Thị Cao Cấp Thế Hệ Mới
I. Giới thiệu chung về Module LED LC1.25P Indoor
Trong kỷ nguyên công nghệ số, việc truyền tải hình ảnh chân thực, sắc nét đóng vai trò quyết định đến sự thành công của các sự kiện, phòng họp và trung tâm điều hành. Nằm trong LC Series, dòng sản phẩm Module LED LC1.25P Indoor với thông điệp “LED Display Light Everywhere” chính là giải pháp hiển thị đỉnh cao thế hệ mới, đáp ứng trọn vẹn những tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường.

II. Các tính năng nổi bật của Module LED LC1.25P Indoor (Product Features)
Module LED LC1.25P sở hữu nhiều cải tiến công nghệ vượt trội mang lại độ bền cao và trải nghiệm thị giác ấn tượng:
-
Kích thước chuẩn universal 320x160mm: Giúp tối ưu hóa việc thiết kế và lắp đặt linh hoạt.
-
Thiết kế vân vỏ đáy (Bottom case texture design): Tăng cường độ chắc chắn và thẩm mỹ cho cấu trúc module.
-
Bóng LED chất lượng cao (High-quality lamp beads): Đảm bảo độ bền bỉ vượt trội, bóng LED bám chắc và không dễ bị bong tróc hay rụng trong quá trình sử dụng.
-
Thiết kế mạch PCB mới đáng tin cậy hơn: Tối ưu hóa đường truyền tín hiệu và gia tăng tuổi thọ linh kiện.
-
Khối lượng lắp đặt nhẹ (Lightweight installation): Lắp đặt theo đơn vị module giúp giảm đáng kể trọng lượng toàn màn hình, từ đó giảm tải trọng cấu trúc cho tòa nhà.
-
Trải nghiệm thị giác xuất sắc (Excellent visual experience): Mang đến hình ảnh mịn màng, sống động.
-
Khả năng tương thích tốt (Good Compatibility): Dễ dàng thay thế các module trong nhà từ P1.2 đến P4 thuộc cùng một series.
-
Hỗ trợ công nghệ phủ bề mặt (Coating process)* và góc vát tịnh tiến 45° (45° tangent angle)*.
-
Hỗ trợ tần số quét cực cao lên đến 7680Hz*.
III. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Specification Parameters)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Module LED LC1.25P Indoor được trích xuất trực tiếp từ phòng thí nghiệm nội bộ của nhà sản xuất:
1. Thông số Module (Module Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
1.25mm |
| Loại bóng LED (LED Type) |
SMD1010 |
| Độ phân giải module (Module Resolution – W×H) |
256 × 128 = 32,768 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel density) |
640,000 dot/㎡ |
| Kích thước module (Module Size – W×H×D) |
W320mm × H160mm × D16.6mm |
| Trọng lượng module (Module Weight) |
0.48 ± 0.02kg |
| Kiểu cổng giao tiếp (HUB) |
HUB320 |
2. Thông số quang học (Optical Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Hiệu chuẩn độ sáng đơn điểm (Single-dot Brightness Calibration) |
Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) |
500 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) |
2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh/Adjustable) |
| Góc nhìn (Beam Angle – Ngang/Dọc) |
140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc (Brightness/Color Uniformity) |
≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
5000:1 |
3. Thông số điện tử & Hiệu suất (Electronic & Performance)
| Tên thông số | Giá trị |
| Công suất đầu vào cực đại (Input Power <Max>) |
586 W/㎡ |
| Công suất đầu vào thông thường (Input Power <Typical>) |
176 W/㎡ |
| Điện áp nguồn cấp (Power Supply Input Voltage) |
AC90~132V / AC186~264V, Tần số 47-63 (Hz) |
| Tần số chuyển khung hình (Frame Changing Frequency) |
60Hz |
| Tần số làm tươi (Refresh Rate) |
3840Hz (Tiêu chuẩn) / 7680Hz (Tùy chọn nâng cao) |
| Độ sâu xử lý màu sắc (Processing Depth) |
12 ~ 14 Bit |
| Hỗ trợ định dạng Video (Video Support) |
2K, 4K |
4. Thông số môi trường & Khác (Environmental & Others)
| Tên thông số | Giá trị |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) |
100,000 giờ |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động |
-20℃ ~ 45℃ / 10% ~ 50%RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ |
-20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 60%RH (Không ngưng tụ) |
| Chứng nhận chất lượng (Certification) |
BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
| Kích thước Cabinet khuyến nghị |
640 × 480 mm |
*Lưu ý: Các thông số trên là giá trị tham khảo từ phòng thí nghiệm của Unilumin. Kết quả thực tế có thể có sự sai lệch nhỏ do khác biệt lô hàng, cấu hình, phiên bản phần mềm và môi trường sử dụng.
IV. Hướng dẫn bảo vệ môi trường khi lắp đặt (Environmental Precautions)
Để đảm bảo màn hình LED hoạt động ổn định và lâu dài, quy trình lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt 8 tiêu chuẩn môi trường sau:
-
Nhiệt độ: Kiểm soát nhiệt độ làm việc từ -20°C đến 45°C; nhiệt độ lưu trữ từ -20°C đến 50°C.
-
Độ ẩm: Độ ẩm làm việc duy trì ở mức 10% – 50%RH; độ ẩm lưu trữ ở mức 10% – 60%RH.
-
Chống nước: Sản phẩm trong nhà có cấp độ bảo vệ IP30 (mặt bóng). Nước rất dễ gây đoản mạch, hỏng bo mạch và linh kiện. Do đó, phải để sản phẩm tránh xa nguồn nước và tuyệt đối không được lau chùi trực tiếp bằng nước để tránh chất lỏng rò rỉ vào màn hình.
-
Chống bụi: Môi trường nhiều bụi bẩn dễ gây chập mạch, hỏng hóc cấu trúc linh kiện bên trong.
-
Chống bức xạ điện từ: Tránh đặt màn hình ở những môi trường có nhiễu bức xạ điện từ lớn, dễ gây hiện tượng hiển thị bất thường.
-
Chống tĩnh điện: Hệ thống nguồn điện, cabinet và vỏ kim loại của màn hình cần được nối đất tốt, điện trở đất phải nhỏ hơn 10Ω (<10Ω) để tránh tĩnh điện làm hỏng linh kiện điện tử.
-
Bảo vệ khỏi khí ăn mòn: Không khí chứa muối hoặc axit có thể gây ăn mòn linh kiện điện tử, rò rỉ kết tinh.
-
Phòng chống chuột và côn trùng: Chuột và côn trùng gặm nhấm dây điện gây hư hỏng, đồng thời chất thải của chúng có tính ăn mòn cao đối với các thiết bị điện tử.
V. Lưu ý quan trọng trong vận hành và sử dụng (Precautions for Use and Operation)
-
Bảo vệ tĩnh điện: Kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Mọi dụng cụ lắp ráp phải được nối đất nghiêm ngặt.
-
Đấu nối dây: Module có các ký hiệu in lụa cực dương (+) và cực âm (-) rõ ràng, tuyệt đối không được kết nối ngược cực và nghiêm cấm kết nối trực tiếp vào nguồn điện xoay chiều AC 220V.
-
Phương thức thao tác: Nghiêm cấm lắp ráp module, cabinet hay toàn bộ màn hình khi đang bật điện. Mọi thao tác phải được thực hiện khi mất điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn cá nhân. Không chạm vào màn hình khi đang thắp sáng để tránh tĩnh điện từ cơ thể làm hỏng bóng LED.
-
Tháo dỡ và vận chuyển: Không làm rơi, đẩy, ép hoặc đè nén module. Tránh va đập mạnh làm vỡ bộ kit hoặc hỏng bóng LED (đặc biệt lưu ý với các dòng sản phẩm có độ phân giải/khoảng cách điểm ảnh nhỏ).
-
Kiểm tra môi trường: Tại vị trí lắp đặt cần trang bị máy đo nhiệt độ và độ ẩm để giám sát kịp thời. Vị trí lắp đặt không được đặt gần hoặc trực tiếp đối diện với cửa gió điều hòa, máy sưởi.
-
Môi trường sử dụng: Nghiêm cấm lắp đặt module nam châm (trong nhà) ở môi trường ngoài trời hoặc bán ngoài trời. Không lắp sản phẩm thông thường ở những nơi gần bờ biển, nơi có nồng độ muối, axit và kiềm cao.
-
Kiểm soát trình chiếu: Không hiển thị một hình ảnh tĩnh hoặc văn bản tĩnh trong thời gian dài vì sẽ gây giảm độ sáng bóng LED nghiêm trọng hoặc chết bóng hàng loạt; nên phát các hình ảnh hoặc văn bản cuộn chuyển động.
-
Dự phòng khe hở co giãn: Khi lắp đặt cần dự phòng khe hở kỹ thuật giữa các module và cabinet để tránh các sự cố hiển thị do hiện tượng giãn nở vì nhiệt.
-
Tránh thi công sau khi lắp đặt: Nghiêm cấm tái thi công (như hàn, cưa máy…) xung quanh khu vực màn hình LED đã lắp đặt xong để tránh tác động của dòng điện cao áp và bụi bẩn.
-
Quy trình hút ẩm định kỳ theo độ ẩm môi trường:
-
Độ ẩm từ 10% – 65% RH: Nên bật màn hình ít nhất 1 lần/ngày, mỗi lần sử dụng liên tục trên 4 tiếng để loại bỏ hơi ẩm.
-
Độ ẩm trên 65% RH: Bắt buộc phải hút ẩm môi trường, khuyên dùng trên 8 tiếng/ngày và đóng chặt các cửa sổ, cửa ra vào để ngăn màn hình bị ẩm.
-
Nếu không sử dụng trong thời gian dài: Phải bật gia nhiệt và khử ẩm định kỳ trước khi dùng lại theo quy trình tăng dần độ sáng: Bật ở độ sáng 20% trong 2 giờ -> 40% trong 2 giờ -> 60% trong 2 giờ -> 80% trong 2 giờ -> 100% trong 2 giờ.
-
VI. Tiêu chuẩn và phương pháp nghiệm thu màn hình (Display Acceptance Requirements)
Để hoàn thành nghiệm thu bàn giao công trình màn hình LED LC1.25P, cần đạt 4 tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
-
Độ sáng màn hình: Thiết lập màn hình ở độ sáng tối đa và hoàn thành đo bằng súng đo độ sáng chuyên dụng trong vòng 10 phút. Khi đo, súng bắn phải vuông góc với màn hình, điều chỉnh khoảng cách sao cho vùng đen của cửa sổ quan sát bao phủ hơn 16 điểm ảnh, lấy nét rõ các hạt bóng LED qua thị kính để đọc dữ liệu.
-
Góc nhìn: Người quan sát đứng kiểm tra ở góc quanh 160° theo chiều ngang và góc 80° từ dưới lên. Màn hình yêu cầu không có điểm đen và không có hiện tượng khối tối (dark block) rõ ràng.
-
Nối đất: Vỏ nguồn tổng, cabinet và cấu trúc khung kim loại của màn hình phải được nối đất chính xác tại các vị trí có dán nhãn đánh dấu.
-
Xử lý chống sét: Tòa nhà lắp đặt bắt buộc phải có hệ thống cột thu lôi hoặc dải tiếp địa hiệu quả, đồng thời tủ phân phối điện phải tích hợp thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protector).
VII. Quy cách đóng gói sản phẩm (Product Packaging)
-
Số lượng: 1 thùng đóng gói gồm 40 tấm module (1 pack of 40).
-
Kích thước thùng hàng: Chiều dài 655mm × Chiều rộng 365mm × Chiều cao 395mm (L655*W365*H395mm).
VII. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC1.25P Indoor