Module LED LC3.076P Indoor: Giải Pháp Hiển Thị Hoàn Hảo Cho Không Gian Trong Nhà
Trong kỷ nguyên số hóa, việc lựa chọn một giải pháp trình chiếu chất lượng cao, hoạt động bền bỉ và tối ưu chi phí là bài toán hàng đầu của các doanh nghiệp. Module LED Lampro LC3.076P thuộc LC Series (thương hiệu con của tập đoàn Unilumin) chính là câu trả lời lý tưởng. Với thông điệp “LED Display Light Everywhere”, sản phẩm mang đến trải nghiệm thị giác đỉnh cao, phù hợp cho phòng họp, hội trường, sân khấu và các sự kiện trong nhà.
I. Các Đặc Điểm Nổi Bật Của Module LED Lampro LC3.076P
Module LED Indoor LC3.076P sở hữu nhiều tính năng vượt trội, đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật thế giới:
- Kích thước tiêu chuẩn toàn cầu 320x160mm: Giúp dễ dàng thiết kế, lắp đặt và nâng cấp hệ thống màn hình một cách linh hoạt.
- Thiết kế vân vỏ đáy (Bottom case texture design): Tăng cường độ cứng cáp và hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả cho module.
- Bóng LED chất lượng cao: Đảm bảo các hạt chip LED bám chắc, độ bền cao và cực kỳ khó bị bong rơi trong quá trình sử dụng.
- Bản mạch PCB thiết kế mới: Nâng cao độ tin cậy, tối ưu đường truyền tín hiệu và độ ổn định nguồn điện.
- Lắp đặt siêu nhẹ (Lightweight installation): Thiết kế ghép nối theo từng khối module giúp giảm trọng lượng tổng thể của màn hình, từ đó giảm tải trọng lên kết cấu chịu lực của tòa nhà.
- Trải nghiệm thị giác tuyệt vời: Hình ảnh sắc nét, mượt mà, màu sắc chân thực.
- Khả năng tương thích tốt: Dễ dàng thay thế, đồng bộ hóa với các module indoor khác từ P1.2 đến P4 trong cùng series.
- Hỗ trợ công nghệ phủ bảo vệ (Coating process)* và Góc vát góc 45° (45° tangent angle)*.
- Hỗ trợ tần số làm tươi cực cao lên đến 7680Hz*.
(Lưu ý: Các tính năng đánh dấu * phụ thuộc vào cấu hình linh kiện tùy chọn).

II. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specification Parameters)
Toàn bộ thông số dưới đây được giữ nguyên chính xác từ phòng thí nghiệm nội bộ của nhà sản xuất:
| Nhóm thông số | Tên thông số kỹ thuật | Giá trị / Thuộc tính |
| Thông số Module | Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 3.076mm |
| Loại bóng LED (LED Type) | SMD2121 | |
| Độ phân giải Module (Module Resolution – W×H) | 104 × 52 = 5,408 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) | 105,625 dot/㎡ | |
| Kích thước Module (Module Size – W×H×D) | W320mm × H160mm × D16.2mm | |
| Trọng lượng Module (Module Weight) | 0.35 ± 0.02 kg | |
| Chuẩn giao tiếp (HUB) | HUB75 | |
| Thông số Quang học | Hiệu chuẩn độ sáng từng điểm (Single-dot Brightness Calibration) | Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) | ≥500 cd/㎡ | |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) | 2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh / Adjustable) | |
| Góc nhìn (Beam Angle – Ngang/Dọc) | 140° / 140° | |
| Độ đồng đều Độ sáng/Màu sắc (Brightness/Color Uniformity) | ≥98% | |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) | 5000:1 | |
| Thông số Nguồn điện | Công suất tiêu thụ tối đa (Input Power <Max>) | 488 W/㎡ |
| Công suất tiêu thụ trung bình (Input Power <Typical>) | 163 W/㎡ | |
| Điện áp nguồn cấp (Power Supply Input Voltage) | AC90~132V / AC186~264V, Tần số 47-63 (Hz) | |
| Thông số Vận hành | Tần số thay đổi khung hình (Frame Changing Frequency) | 60Hz |
| Phương thức quét (Scan) | 26S (Quét liên tục / Constant Current Drive) | |
| Tốc độ làm tươi (Refresh Rate) | 3840Hz (Tiêu chuẩn) / 7680Hz (Tùy chọn) | |
| Độ sâu xử lý màu (Processing Depth) | 12 ~ 14 Bit | |
| Hỗ trợ định dạng Video (Video Support) | 2K HD, 4K UHD | |
| Thông số Môi trường | Tuổi thọ bóng LED (Life Span) | 100,000 giờ (hrs) |
| Nhiệt độ/Độ ẩm làm việc (Working Temp/Humidity) | -20℃ ~ 45℃ / 10% ~ 80%RH (Không ngưng tụ) | |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ (Storage Temp/Humidity) | -20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 65%RH (Không ngưng tụ) | |
| Chứng nhận quốc tế (Certification) | BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
Ghi chú quan trọng từ nhà sản xuất:
- Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa. Hiệu quả thực tế (bao gồm ngoại quan, màu sắc, kích thước) có thể khác biệt đôi chút, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
- Các thông số kỹ thuật là giá trị tham chiếu. Một phần dữ liệu đến từ phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin trong môi trường thử nghiệm cụ thể. Khi sử dụng thực tế, kết quả có thể sai lệch nhỏ do khác biệt lô hàng, cấu hình phần cứng, phiên bản phần mềm, điều kiện và yếu tố môi trường.
- Các cấu hình phần cứng/linh kiện khác nhau sẽ đạt được tốc độ làm tươi (Refresh rate) khác nhau.
- Khuyến nghị kích thước cabin (Cabinet size) tiêu chuẩn để lắp đặt là 640X480 mm.
III. Hướng Dẫn Biện Pháp Phòng Ngừa Môi Trường (Environmental Precautions)
Để màn hình LED hoạt động bền bỉ, tránh hư hỏng linh kiện, cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số bảo vệ môi trường sau:
- Phạm vi nhiệt độ: Kiểm soát nhiệt độ làm việc ở mức -20-45℃; nhiệt độ lưu trữ ở mức -20-50℃.
- Phạm vi độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm làm việc từ 10%-80%RH; độ ẩm lưu trữ từ 10%-65%RH.
- Chống thấm nước: Sản phẩm trong nhà có cấp độ bảo vệ IP30 (mặt bóng). Nước rất dễ gây đoản mạch, dẫn đến hỏng hóc bo mạch và linh kiện. Do đó, tuyệt đối để sản phẩm tránh xa nguồn nước, không được dùng nước lau chùi để tránh chất lỏng lọt vào màn hình.
- Chống bụi: Đạt chuẩn IP30 (mặt bóng). Nếu màn hình tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn sẽ dễ gây chập mạch, hư hại PCB và linh kiện điện tử.
- Chống bức xạ điện từ: Không đặt màn hình trong môi trường có nhiễu bức xạ điện từ mạnh, dễ gây ra hiện tượng hiển thị bất thường, ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
- Chống tĩnh điện: Hệ thống nguồn điện, cabin, vỏ kim loại của màn hình bắt buộc phải được nối đất tốt, điện trở đất phải <10Ω nhằm tránh dòng tĩnh điện phá hủy linh kiện.
- Bảo vệ khỏi khí ăn mòn: Không khí chứa muối hoặc axit có thể làm ăn mòn linh kiện điện tử, gây ra hiện tượng rò rỉ kết tinh.
- Kiểm soát chuột và côn trùng: Các loài gặm nhấm hoặc côn trùng cắn phá có thể làm hỏng dây điện. Ngoài ra, chất thải của chúng có tính ăn mòn cao, cực kỳ nguy hiểm cho các thiết bị điện tử của màn hình.
IV. Hướng Dẫn An Toàn Khi Sử Dụng Và Vận Hành (Precautions for Use and Operation)
- Bảo vệ chống tĩnh điện: Kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Mọi dụng cụ lắp ráp đều phải được nối đất nghiêm ngặt.
- Đấu nối đường dây: Module có các ký hiệu in lụa (silkscreen) cực dương (+) và cực âm (-) rõ ràng, tuyệt đối không được đấu nối ngược cực. Nghiêm cấm kết nối trực tiếp module vào nguồn điện xoay chiều AC 220V.
- Phương thức thao tác: Tuyệt đối không được lắp ráp module, cabin hay toàn bộ màn hình khi đang có điện. Mọi thao tác phải thực hiện trong điều kiện mất điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn cá nhân. Không chạm tay trực tiếp vào màn hình khi đang sáng để tránh tĩnh điện ma sát từ cơ thể người làm cháy bóng LED và linh kiện.
- Tháo dỡ và vận chuyển: Không được làm rơi, đẩy, ép hoặc đè nén module để tránh làm vỡ khung nhựa hoặc hỏng bóng LED. Đặc biệt, các dòng sản phẩm indoor có khoảng cách điểm ảnh nhỏ (Small-pitch) cần được xử lý hết sức nhẹ nhàng, không tháo dỡ thô bạo.
- Kiểm tra môi trường: Vị trí lắp đặt màn hình cần được trang bị máy đo nhiệt độ và độ ẩm để theo dõi, kịp thời phát hiện tình trạng ẩm ướt hoặc hơi nước bám vào màn hình. Không lắp đặt màn hình ngay sát hoặc đối diện trực tiếp với cửa gió điều hòa, máy sưởi hoặc các thiết bị thay đổi nhiệt độ mạnh.
- Môi trường sử dụng: Nghiêm cấm sử dụng nam châm của module indoor để lắp đặt ở môi trường ngoài trời (Outdoor) hoặc bán ngoài trời (Sub-outdoor).
V. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC3.076P Indoor