Module LED LC2P Indoor Lampro (P2): Giải Pháp Hiển Thị Đỉnh Cao Cho Mọi Không Gian
Trong kỷ nguyên số hóa, màn hình LED chất lượng cao đã trở thành công cụ không thể thiếu trong việc truyền tải thông điệp truyền thông và nâng cao trải nghiệm thị giác. Thuộc LC Series danh tiếng của thương hiệu Lampro, dòng sản phẩm Module LED Indoor LC2P (thường gọi là Module LED P2) với thông điệp “LED Display Light Everywhere” tự hào là giải pháp trình chiếu đỉnh cao dành riêng cho các ứng dụng trong nhà.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết đầy đủ, thông số kỹ thuật chuẩn xác và các hướng dẫn kỹ thuật quan trọng nhất về sản phẩm module LED LC2P.
I. Các Tính Năng Nổi Bật Của Module LED LC2P Indoor
Dòng sản phẩm LC2P sở hữu nhiều cải tiến công nghệ vượt trội từ nhà sản xuất, mang đến độ bền cao và hiệu suất hiển thị ấn tượng:
- Kích thước chuẩn phổ thông 320x160mm: Giúp tối ưu hóa việc thiết kế và lắp đặt linh hoạt.
- Thiết kế kết cấu vỏ đáy tối ưu (Bottom case texture design): Tăng cường độ chắc chắn cho cấu trúc module.
- Hạt bóng LED chất lượng cao (High-quality lamp beads): Giảm thiểu tối đa tình trạng rụng bóng hay chết điểm LED trong quá trình sử dụng.
- Thiết kế bo mạch PCB mới đáng tin cậy hơn: Đảm bảo tín hiệu và dòng điện truyền tải ổn định.
- Lắp đặt siêu nhẹ (Lightweight installation): Lắp đặt theo đơn vị module giúp giảm đáng kể trọng lượng toàn màn hình, từ đó giảm tải trọng cấu trúc cho tòa nhà.
- Trải nghiệm thị giác xuất sắc (Excellent visual experience): Độ tương phản cao và màu sắc chân thực.
- Tính tương thích linh hoạt (Good Compatibility): Có thể thay thế dễ dàng cho các module trong nhà từ P1.2 ~ P4 thuộc cùng một series.
- Hỗ trợ công nghệ phủ bảo vệ (Coating process)*: Tăng cường độ bền bề mặt.
- Hỗ trợ góc vát cạnh góc 45 độ (45° tangent angle)*: Phục vụ hoàn hảo cho các thiết kế màn hình LED góc vuông hoặc khối lập phương.
- Hỗ trợ tần số quét cực cao 7680Hz (7680Hz refresh)*: Triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sọc nhiễu khi quay phim, chụp ảnh.
(Lưu ý: Các tính năng đánh dấu * phụ thuộc vào cấu hình tùy chọn).

II. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specification Parameters)
Toàn bộ các thông số dưới đây là giá trị tham chiếu chính xác từ phòng thí nghiệm nội bộ của Unilumin:
1. Thông số Module (Module Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
2mm |
| Loại bóng LED (LED Type) |
SMD1515 |
| Độ phân giải Module (W × H) |
160 x 80 = 12,800 Pixels |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel density) |
250,000 dot/㎡ |
| Kích thước Module (W x H x D) |
W320mm x H160mm x D16.6mm |
| Trọng lượng Module |
0.45 ± 0.02 kg |
| Kiểu mạch giao tiếp (HUB) |
HUB75 |
2. Thông số Quang học (Optical Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Hiệu chuẩn độ sáng từng điểm (Single-dot Brightness Calibration) |
Hỗ trợ (Support) |
| Độ sáng (Brightness) |
450 ~ 500 cd/㎡ |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) |
2000K ~ 9300K (Có thể điều chỉnh) |
| Góc nhìn (Beam Angle – Hor/Ver°) |
140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc (Brightness/Color Uniformity) |
≥ 98% |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
5000:1 |
3. Thông số Điện tử & Nguồn (Electronic & Power Parameters)
| Tên thông số | Giá trị |
| Tuổi thọ bóng LED (Life Span) |
100,000 giờ |
| Công suất tiêu thụ đầu vào tối đa (Input Power ) |
488 W/㎡ |
| Công suất tiêu thụ đầu vào thông thường (Input Power ) |
163 W/㎡ |
| Điện áp nguồn cấp (Power Supply Input Voltage) |
AC90~132V / AC186~264V |
| Tần số nguồn điện |
47 – 63 Hz |
4. Hiệu suất Vận hành (Performance)
| Tên thông số | Giá trị |
| Tần số chuyển khung hình (Frame Changing Frequency) |
60Hz |
| Tần số làm mới (Refresh Rate) |
3840Hz (Tiêu chuẩn) / 7680Hz (Tùy chọn) |
| Độ sâu xử lý màu sắc (Processing Depth) |
12 ~ 14 Bit |
| Hỗ trợ định dạng Video (Video Support) |
2K HD, 4K UHD |
5. Môi trường & Chứng nhận (Environment & Certification)
| Tên thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động (Working Temp/Humidity) |
-20℃ ~ 45℃ / 10% ~ 50%RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ (Storage Temp/Humidity) |
-20℃ ~ 50℃ / 10% ~ 60%RH (Không ngưng tụ) |
| Chứng nhận chất lượng (Certification) |
BIS / CE / CB / ROHS / EAC |
Khuyến nghị từ hãng: Kích thước cabin (tủ LED) tối ưu khuyên dùng là 640X480 mm. Các hình ảnh bản vẽ sơ đồ đấu nối nguồn và tín hiệu trong tài liệu chỉ mang tính chất tham khảo.
III. Các Biện Pháp Bảo Vệ Môi Trường Khi Sử Dụng (Environmental Precautions)
Để màn hình LED LC2P hoạt động bền bỉ, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường đặt màn hình:
-
Nhiệt độ: Đảm bảo nhiệt độ môi trường làm việc từ -20℃ đến 45℃; nhiệt độ lưu trữ từ -20℃ đến 50℃.
-
Độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm làm việc ở mức 10% – 50%RH; độ ẩm lưu trữ từ 10% – 60%RH.
-
Chống nước: Module trong nhà có cấp độ bảo vệ IP30 (mặt bóng). Nước có thể dễ dàng gây ra hiện tượng đoản mạch dẫn đến hỏng bo mạch và linh kiện. Vì vậy, tuyệt đối tránh xa nguồn nước và không được lau chùi bằng nước hay chất lỏng.
-
Chống bụi: Cấp bảo vệ IP30 khiến màn hình dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường nhiều bụi. Bụi tích tụ dễ gây đoản mạch và hỏng hóc linh kiện điện tử.
-
Chống bức xạ điện từ: Không đặt màn hình trong môi trường có nhiễu bức xạ điện từ lớn để tránh hiện tượng hiển thị bất thường, ảnh hưởng đến hiệu ứng hình ảnh.
-
Chống tĩnh điện: Bộ nguồn, cabin và vỏ kim loại của màn hình phải được nối đất tốt, điện trở nối đất <10Ω nhằm tránh tĩnh điện làm hỏng linh kiện điện tử.
-
Bảo vệ khỏi khí ăn mòn: Không khí chứa muối hoặc axit có thể gây ăn mòn linh kiện điện tử và rò rỉ tinh thể.
-
Chống chuột và côn trùng: Chuột và côn trùng có thể gặm nhấm dây điện. Ngoài ra, chất thải của chúng có tính ăn mòn cao, dễ làm hư hại nghiêm trọng các thiết bị điện tử.
IV. Hướng Dẫn Vận Hành Và Khuyến Cáo Từ Nhà Sản Xuất (Precautions For Use And Operation)
Quá trình thi công, lắp đặt và vận hành module LED LC2P cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn kỹ thuật sau:
- Bảo vệ tĩnh điện: Kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay chống tĩnh điện. Tất cả công cụ lắp ráp phải được nối đất nghiêm ngặt.
- Đấu nối đường dây: Module có các ký hiệu in lưới phân biệt cực dương (+) và cực âm (-) rõ ràng, tuyệt đối không được đấu ngược. Nghiêm cấm kết nối trực tiếp module vào nguồn điện xoay chiều AC 220V.
- An toàn khi thao tác: Tuyệt đối không lắp ráp module, cabin hoặc toàn bộ màn hình khi đang cắm điện. Mọi thao tác phải thực hiện khi đã ngắt điện hoàn toàn. Không chạm tay vào màn hình khi đang sáng để tránh tĩnh điện cơ thể gây chết bóng LED và linh kiện.
- Tháo dỡ và vận chuyển: Không làm rơi, đẩy, ép hoặc nén module. Tránh va đập làm vỡ khung nhựa hoặc hỏng hạt bóng LED, đặc biệt là với các dòng sản phẩm có khoảng cách điểm ảnh nhỏ (Small-pitch).
- Kiểm tra môi trường: Cần lắp đặt nhiệt ẩm kế tại khu vực đặt màn hình hiển thị để theo dõi hơi ẩm. Không lắp đặt màn hình ngay sát hoặc đối diện trực tiếp với cửa gió điều hòa hay thiết bị sưởi.
- Vị trí sử dụng: Nghiêm cấm sử dụng nam châm của module trong nhà để lắp đặt cho môi trường ngoài trời hoặc bán ngoài trời. Tránh lắp đặt sản phẩm thông thường (không tùy biến) gần bờ biển hoặc nơi có nồng độ muối, axit và kiềm cao.
- Kiểm soát trình chiếu: Không hiển thị một hình ảnh tĩnh hoặc đoạn văn bản tĩnh trong thời gian quá dài. Điều này sẽ gây suy giảm độ sáng bóng LED nghiêm trọng hoặc chết bóng hàng loạt. Khuyến nghị nên phát các nội dung hình ảnh, video chuyển động hoặc chữ chạy.
- Dự phòng khe co giãn: Khi lắp đặt, cần tính toán khe hở kỹ thuật giữa các module và cabin để tránh hiện tượng giãn nở do nhiệt gây cong vênh màn hình.
- Tránh thi công sau khi lắp màn hình: Nghiêm cấm các hoạt động tái xây dựng, hàn cắt, cưa máy… gần màn hình LED đã lắp đặt nhằm tránh tác động từ dòng điện cao áp và bụi bẩn bám vào màn hình.
V. Hướng dẫn bảo dưỡng chống ẩm định kỳ cho màn hình:
- Độ ẩm môi trường từ 10% – 65% RH: Nên bật màn hình ít nhất 1 lần mỗi ngày, mỗi lần sử dụng liên tục trên 4 tiếng để hơi ấm tự tỏa ra và loại bỏ độ ẩm bên trong.
- Độ ẩm môi trường trên 65% RH: Bắt buộc phải dùng các biện pháp hút ẩm không khí xung quanh. Khuyến nghị vận hành màn hình trên 8 tiếng mỗi ngày và đóng chặt các cửa sổ, cửa ra vào để ngăn hơi ẩm xâm nhập.
- Nếu màn hình không sử dụng trong thời gian dài: Cần thực hiện quy trình gia nhiệt, làm già (aging) và khử ẩm từng bước trước khi đưa vào sử dụng lại để tránh làm hỏng bóng LED. Quy trình bật độ sáng tăng dần như sau:
- Bật ở độ sáng 20% trong 2 giờ.
- Tăng lên độ sáng 40% trong 2 giờ.
- Tăng lên độ sáng 60% trong 2 giờ.
- Tăng lên độ sáng 80% trong 2 giờ.
- Bật ở độ sáng 100% tối đa trong 2 giờ.
VI. Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu Màn Hình (Display Acceptance Requirements And Methods)
Sau khi hoàn thành lắp đặt, quy trình nghiệm thu chất lượng màn hình hiển thị LC2P phải đạt các tiêu chí sau:
-
Độ sáng màn hình: Thiết lập màn hình ở độ sáng tối đa (full brightness). Tiến hành đo bằng súng đo độ sáng chuyên dụng trong vòng 10 phút. Khi đo, súng đo phải đặt vuông góc với màn hình. Điều chỉnh khoảng cách sao cho vùng quan sát màu đen của súng bao phủ hơn 16 điểm ảnh, điều chỉnh tiêu cự nhìn rõ bóng LED qua thị kính rồi đọc thông số.
-
Góc nhìn thực tế: Khi người quan sát đứng ở góc 160° (theo phương ngang) hoặc 80° (theo phương dọc nhìn từ dưới lên), màn hình hiển thị yêu cầu không có điểm đen rõ ràng và không bị hiện tượng khối tối (dark block).
-
Nối đất: Vỏ nguồn tổng, vỏ cabin và cấu trúc khung kim loại màn hình phải được nối đất chính xác theo đúng các vị trí nhãn đánh dấu.
-
Hệ thống chống sét: Tòa nhà lắp đặt màn hình bắt buộc phải có cột thu lôi hoặc lưới chống sét hoạt động hiệu quả. Bên trong tủ phân phối điện của màn hình phải được trang bị thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protector).
VII. Quy Cách Đóng Gói (Product Packaging Description)
- Số lượng đóng gói: 1 thùng gồm 40 tấm module (1 pack of 40).
- Kích thước thùng hàng: Dài 655mm x Rộng 365mm x Cao 395mm (L655*W365*H395mm).
VIII. Thông tin liên hệ LED HD
- Địa chỉ: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM
- Website: https://ledhd.vn/
- Điện thoại: 0868.009.008
- E-mail: info@ledhd.vn


Đánh giá Module LED LC2P Indoor